Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
管得着管得著

guǎn de zháo

管得着 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 管得着 trong tiếng Việt

can thiệp vào (một việc); coi (việc gì đó) là chuyện của mình

Tra từ liên quan