Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
管工

guǎn gōng

管工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 管工 trong tiếng Việt

thợ sửa ống nước; công nhân đường ống

Tra từ liên quan