Kết quả tra từ “算术平均”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
算术平均suàn shù píng jūn
trung bình số học (toán)
算术平均数suàn shù píng jūn shù
trung bình số học