Kết quả tra từ “算盘”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
算盘suàn pán
bàn tính; LT:把[ba3]; kế hoạch; đề án
打算盘dǎ suàn pán
tính bằng bàn tính; (nghĩa bóng) tính toán; lên kế hoạch; mưu tính
打小算盘dǎ xiǎo suàn pán
nghĩa đen: tính bằng bàn tính nhỏ (thành ngữ); nhỏ nhen và mưu tính ích kỷ; quan tâm đến lợi ích nhỏ nhặt; ích kỷ và không quan tâm đến lợi ích…
小算盘xiǎo suàn pán
nghĩa đen: bàn tính nhỏ; bóng: tính toán ích kỷ; từng đồng một
如意算盘rú yì suàn pán
đếm cua trong lỗ