Kết quả tra từ “第二个人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
第二个人dì èr ge rén
người thứ hai; (nghĩa bóng) người khác; bên thứ ba