Kết quả tra từ “第一例”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
第一例dì yī lì
trường hợp đầu tiên; ví dụ đầu tiên; lần đầu tiên (làm gì đó)