Kết quả tra từ “笑场”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
笑场xiào chǎng
(diễn viên) cười phá lên mất kiểm soát; không giữ được vai diễn