Kết quả tra từ “端口”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
端口duān kǒu
giao diện; cổng
每端口价格měi duān kǒu jià gé
giá mỗi cổng
巡回分析端口xún huí fēn xī duān kǒu
Cổng Phân Tích Lưu Động; RAP
以太网络端口yǐ tài wǎng luò duān kǒu
Cổng Ethernet