Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “童军”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
童军Tóng jūn

Hướng đạo (tổ chức thanh thiếu niên); xem thêm 童子軍|童子军[Tong2 zi3 jun1]

Cụm từ
幼童军Yòu tóng jūn

Hướng đạo sinh

Cụm từ