Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “童军”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
童军
Tóng jūn

Hướng đạo (tổ chức thanh thiếu niên); xem thêm 童子軍|童子军[Tong2 zi3 jun1]

Cụm từ
幼童军
Yòu tóng jūn

Hướng đạo sinh

Cụm từ