Kết quả cho “童军”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Hướng đạo (tổ chức thanh thiếu niên); xem thêm 童子軍|童子军[Tong2 zi3 jun1]
Hướng đạo sinh
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Hướng đạo (tổ chức thanh thiếu niên); xem thêm 童子軍|童子军[Tong2 zi3 jun1]
Hướng đạo sinh