Kết quả tra từ “立言”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
立言lì yán
tạo dựng tên tuổi qua trước tác (một trong tam bất hủ 三不朽[san1 bu4 xiu3]); trình bày lý thuyết của mình