Kết quả tra từ “穷于应付”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
穷于应付qióng yú yìng fù
vật lộn để đối phó (với tình huống); cùng quẫn không biết làm sao