Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “突变”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
突变tū biàn

thay đổi đột ngột; đột biến

Cụm từ
突变理论tū biàn lǐ lùn

(toán học) lý thuyết tai biến

Cụm từ
突变株tū biàn zhū

đột biến; chủng đột biến (của virus)

Cụm từ
错义突变cuò yì tū biàn

đột biến sai nghĩa

Cụm từ
置换突变zhì huàn tū biàn

đột biến sai nghĩa

Cụm từ
基因突变jī yīn tū biàn

đột biến gen

Cụm từ