Kết quả cho “突破”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đột phá; tạo ra bước đột phá; vượt qua (chướng ngại); (thể thao) xuyên thủng hàng phòng ngự của đối phương
lỗ hổng; khoảng trống; điểm đột phá
mang tính đột phá
điểm đột phá (quân sự); đột phá
tạo ra bước đột phá