Kết quả tra từ “突破”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
突破tū pò
đột phá; tạo ra bước đột phá; vượt qua (chướng ngại); (thể thao) xuyên thủng hàng phòng ngự của đối phương
突破点tū pò diǎn
điểm đột phá (quân sự); đột phá
突破瓶颈tū pò píng jǐng
tạo ra bước đột phá
突破性tū pò xìng
mang tính đột phá
突破口tū pò kǒu
lỗ hổng; khoảng trống; điểm đột phá