Kết quả tra từ “突然”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
突然tū rán
đột ngột; bất ngờ; không dự kiến
突然间tū rán jiān
đột nhiên