Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “空气取样”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
空气取样
kōng qì qǔ yàng

lấy mẫu không khí

Cụm từ
空气取样器
kōng qì qǔ yàng qì

thiết bị lấy mẫu không khí

Cụm từ