Kết quả tra từ “空气取样”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空气取样kōng qì qǔ yàng
lấy mẫu không khí
空气取样器kōng qì qǔ yàng qì
thiết bị lấy mẫu không khí