Kết quả tra từ “空拍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空拍kōng pāi
quay phim hoặc chụp ảnh trên không (Đài Loan)
空拍机kōng pāi jī
máy bay không người lái trang bị để quay phim chụp ảnh trên không