Kết quả tra từ “空中花园”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空中花园kōng zhōng huā yuán
vườn treo (Babylon, v.v.); vườn trên mái