Kết quả tra từ “积极”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
积极jī jí
chủ động; năng động; sôi nổi; tích cực (quan điểm); chủ động đối phó
积极进取jī jí jìn qǔ
chủ động
积极性jī jí xìng
nhiệt huyết; sáng kiến; đam mê; tính tích cực
积极反应jī jí fǎn yìng
phản ứng tích cực; phản ứng năng nổ
积极分子jī jí fèn zǐ
người nhiệt tình; nhà hoạt động (chính trị)