Kết quả cho “积极”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tích cực, hăng hái
nhiệt huyết; sáng kiến; đam mê; tính tích cực
người nhiệt tình; nhà hoạt động (chính trị)
phản ứng tích cực; phản ứng năng nổ
chủ động
tính ( tính tích cực)