俄尔
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
俄尔
xem 俄而[e2 er2]
Giản thể俄尔
Phồn thể俄爾
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng