Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
俄尔俄爾

é ěr

俄尔 là gì?

俄尔 [é ěr] có nghĩa là xem 俄而[e2 er2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 俄尔 trong tiếng Việt

xem 俄而[e2 er2]

Cách đọc và ghi nhớ 俄尔

俄尔 được đọc là é ěr, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 俄而[e2 er2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan