俄罗斯俄羅斯 É luó sī 俄罗斯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 俄罗斯 trong tiếng Việt Nga 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan