Kết quả tra từ “稿子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
稿子gǎo zi
bản nháp của tài liệu; kịch bản; bản thảo; kế hoạch trong đầu; tiền lệ
打稿子dǎ gǎo zi
soạn thảo bản nháp