Kết quả tra từ “种族清洗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
种族清洗zhǒng zú qīng xǐ
"thanh lọc sắc tộc"; diệt chủng