Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
稚虫稚蟲

zhì chóng

稚虫 là gì?

稚虫 [zhì chóng] có nghĩa là ấu trùng; con nhộng; giai đoạn phát triển của côn trùng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稚虫 trong tiếng Việt

  1. ấu trùng
  2. con nhộng
  3. giai đoạn phát triển của côn trùng

Cách đọc và ghi nhớ 稚虫

稚虫 được đọc là zhì chóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ấu trùng; con nhộng; giai đoạn phát triển của côn trùng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan