Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
稚拙

zhì zhuō

稚拙 là gì?

稚拙 [zhì zhuō] có nghĩa là trẻ và vụng về; thiếu chín chắn và lúng túng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稚拙 trong tiếng Việt

  1. trẻ và vụng về
  2. thiếu chín chắn và lúng túng

Cách đọc và ghi nhớ 稚拙

稚拙 được đọc là zhì zhuō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trẻ và vụng về; thiếu chín chắn và lúng túng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan