程式
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
程式
hình thức; mẫu; công thức; (Đài Loan) (tin học) chương trình
Giản thể程式
Phồn thể程式
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng