Kết quả tra từ “科迪勒拉山系”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
科迪勒拉山系Kē dí lè lā shān xì
Dãy núi, chuỗi các dãy núi kéo dài từ Patagonia ở Nam Mỹ đến Alaska và quần đảo Aleutian