Kết quả tra từ “科技工作者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
科技工作者kē jì gōng zuò zhě
người làm việc trong lĩnh vực khoa học và công nghệ