便当便當
便当 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 便当 trong tiếng Việt
tiện lợi; dễ dàng; thuận tiện; cơm hộp (một bữa ăn trong hộp có ngăn); hộp cơm trưa
tiện lợi; dễ dàng; thuận tiện; cơm hộp (một bữa ăn trong hộp có ngăn); hộp cơm trưa