Kết quả tra từ “私有”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
私有sī yǒu
riêng tư; sở hữu tư nhân
私有化sī yǒu huà
tư nhân hóa
私有制sī yǒu zhì
sở hữu tư nhân