Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “私有”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
私有
sī yǒu

riêng tư; sở hữu tư nhân

Cụm từ
私有制
sī yǒu zhì

sở hữu tư nhân

Cụm từ
私有化
sī yǒu huà

tư nhân hóa

Cụm từ