Kết quả tra từ “礼部”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
礼部Lǐ bù
Bộ Lễ (Nho giáo) thời Trung Hoa hoàng triều
礼部尚书lǐ bù shàng shū
Thượng thư Bộ Lễ (Nho giáo)