Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “礼乐”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
礼乐lǐ yuè

(Nho giáo) lễ và nhạc (phương tiện quản lý xã hội)

Cụm từ
礼乐崩坏lǐ yuè bēng huài

xem 禮崩樂壞|礼崩乐坏[li3 beng1 yue4 huai4]

Cụm từ