Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “福尔”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
福尔Fú ěr

Félix Faure (1841-1899), tổng thống Pháp 1895-1899

Cụm từ
福尔摩沙Fú ěr mó shā

Formosa (Đài Loan)

Cụm từ
福尔摩斯Fú ěr mó sī

Sherlock Holmes, tên là 歇洛克·福爾摩斯|歇洛克·福尔摩斯[Xie1 luo4 ke4 · Fu2 er3 mo2 si1]

Cụm từ
达尔福尔Dá ěr fú ěr

Darfur (tỉnh miền tây của Sudan)

Cụm từ
歇洛克·福尔摩斯Xiē luò kè · Fú ěr mó sī

Sherlock Holmes

Cụm từ
斯福尔瓦尔Sī fú ěr wǎ ěr

Svolvær (thành phố ở Nordland, Na Uy)

Cụm từ