Kết quả tra từ “祭司”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
祭司jì sī
thầy tế
祭司权术jì sī quán shù
thuật cai trị của tư tế
大祭司dà jì sī
Thượng tế