Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “神经胶质细胞”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
神经胶质细胞
shén jīng jiāo zhì xì bāo

tế bào đệm (hỗ trợ tế bào thần kinh); thần kinh đệm

Cụm từ