Kết quả tra từ “神经胶质细胞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神经胶质细胞shén jīng jiāo zhì xì bāo
tế bào đệm (hỗ trợ tế bào thần kinh); thần kinh đệm