Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “侵略”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
侵略qīn lüè

xâm lược; cuộc xâm lược

Cụm từ
侵略军qīn lüè jūn

quân xâm lược

Cụm từ
侵略者qīn lüè zhě

kẻ xâm lược; kẻ xâm lăng

Cụm từ
侵略战争qīn lüè zhàn zhēng

chiến tranh xâm lược

Cụm từ