Kết quả tra từ “神经性视损伤”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神经性视损伤shén jīng xìng shì sǔn shāng
suy giảm thị lực do nguyên nhân thần kinh (NVI)