Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神曲

shén qū

神曲 là gì?

神曲 [shén qū] có nghĩa là thần khúc (dùng trong y học cổ truyền để trị khó tiêu).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神曲 trong tiếng Việt

thần khúc (dùng trong y học cổ truyền để trị khó tiêu)

Cách đọc và ghi nhớ 神曲

神曲 được đọc là shén qū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thần khúc (dùng trong y học cổ truyền để trị khó tiêu)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan