Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神成为人神成為人

Shén chéng wéi rén

神成为人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神成为人 trong tiếng Việt

Chúa trở thành người

Tra từ liên quan