神态神態 shén tài 神态 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 神态 trong tiếng Việt diện mạo; cách thức; phong thái; tác phong; vẻ ngoài; biểu cảm; thần sắc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan