Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神入

shén rù

神入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神入 trong tiếng Việt

(tâm lý học) thấu cảm; đồng cảm với

Tra từ liên quan