Kết quả tra từ “神入”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神入shén rù
(tâm lý học) thấu cảm; đồng cảm với
出神入化chū shén rù huà
đạt đến hoàn hảo (thành ngữ); một thành tựu nghệ thuật xuất sắc