Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “神入”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
神入shén rù

(tâm lý học) thấu cảm; đồng cảm với

Cụm từ
出神入化chū shén rù huà

đạt đến hoàn hảo (thành ngữ); một thành tựu nghệ thuật xuất sắc

Thành ngữ