Kết quả tra từ “祖国和平统一委员会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
祖国和平统一委员会Zǔ guó Hé píng Tǒng yī Wěi yuán huì
Ủy ban Thống nhất Hòa bình Tổ quốc (Triều Tiên)