瞓 fèn 瞓 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 瞓 trong tiếng Việt ngủ (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan thoại: 睡[shui4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan