Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “社会民主”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
社会民主shè huì mín zhǔ

dân chủ xã hội

Cụm từ
社会民主党Shè huì Mín zhǔ dǎng

Đảng Dân chủ Xã hội

Cụm từ
社会民主主义shè huì mín zhǔ zhǔ yì

chủ nghĩa dân chủ xã hội

Cụm từ