Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “社交”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
社交shè jiāo

tương tác; liên hệ xã hội

Cụm từ
社交语言shè jiāo yǔ yán

ngôn ngữ chung

Cụm từ
社交舞shè jiāo wǔ

khiêu vũ xã giao

Cụm từ
社交网站shè jiāo wǎng zhàn

trang mạng xã hội

Cụm từ
社交牛逼症shè jiāo niú bī zhèng

(từ mới khoảng năm 2021) hòa đồng; dễ dàng trong giao tiếp xã hội; tự tin trong môi trường xã hội

Cụm từ
社交才能shè jiāo cái néng

khả năng xã hội

Cụm từ
社交恐惧症shè jiāo kǒng jù zhèng

ám ảnh xã hội; rối loạn lo âu xã hội

Cụm từ
社交媒体shè jiāo méi tǐ

truyền thông xã hội

Cụm từ
无效社交wú xiào shè jiāo

tương tác xã hội không hiệu quả

Cụm từ
社恐shè kǒng

người ngại giao tiếp xã hội; sợ xã hội (cách nói mạng)

Ngôn ngữ mạng✓ Đã duyệt