Kết quả tra từ “示意”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
示意shì yì
ra hiệu; chỉ ra (ý cho ai đó)
示意图shì yì tú
bản phác thảo; sơ đồ; phác họa