Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “磁盘驱动器”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
磁盘驱动器
cí pán qū dòng qì

ổ đĩa cứng; ổ đĩa (thiết bị có chức năng đọc, ghi dữ liệu)

Cụm từ