Kết quả tra từ “磁盘驱动器”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
磁盘驱动器cí pán qū dòng qì
ổ đĩa cứng; ổ đĩa (thiết bị có chức năng đọc, ghi dữ liệu)