Kết quả tra từ “磁场”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
磁场cí chǎng
trường từ
电磁场diàn cí chǎng
trường điện từ
地磁场dì cí chǎng
từ trường trái đất
地球磁场dì qiú cí chǎng
từ trường của trái đất