Kết quả cho “码头”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bến tàu; bến cảng; cầu tàu; LT:個|个[ge4]
bến phà Star Ferry, Hồng Kông
cầu cảng; bến tàu
Thuyền đã cập bến, xe đã đến ga.; Công việc đã xong, lúc để thư giãn. (thành ngữ)