Kết quả tra từ “确信”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
确信què xìn
tin chắc; chắc chắn; tin tưởng vững chắc; tin chắc rằng; tin tức xác thực